translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sự thật" (1件)
sự thật
日本語 名真実
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
真実の最後の砦。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sự thật" (2件)
sự thất bại
play
日本語 名失敗
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
マイ単語
sai sự thật
日本語 フ虚偽の
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
彼はサイバースペースで虚偽の情報を共有しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sự thật" (11件)
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
Sự thật đã sáng tỏ.
真実が明らかになった。
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
彼女は面接で誇張せず、事実をそのまま述べた。
Báo chí phơi bày sự thật.
新聞が真実を暴露した。
Tôi dám nói ra sự thật.
私は真実を言う勇気がある。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
彼はサイバースペースで虚偽の情報を共有しました。
Anh ấy đã che giấu sự thật.
彼は事実を隠していた。
Tôi lúc này mới vỡ lẽ ra sự thật.
私はこの時になって初めて真実に気づきました。
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
真実の最後の砦。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)